se crocheter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Đánh nhau (một cách thô tục, thông tục): Hành động xô xát, gây gổ bằng vũ lực giữa hai hoặc nhiều người. Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Les deux hommes se sont crochetés devant le bar. (Hai người đàn ông đã đánh nhau trước quán bar.)
- Arrêtez de vous crocheter dans la cour de récréation ! (Ngừng đánh nhau trong sân chơi lại đi!)
- Ils ont fini par se crocheter pour une histoire d'argent. (Cuối cùng họ đã đánh nhau vì chuyện tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en venir à se crocheter": đi đến chỗ đánh nhau.
- La dispute a dégénéré et ils en sont venus à se crocheter. (Cuộc cãi vã leo thang và họ đã đi đến chỗ đánh nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Crocheter (động từ ngoại động từ, nghĩa thông thường): Móc, đan bằng kim móc.
- Elle crochète un pull pour l'hiver. (Cô ấy đan một chiếc áo len cho mùa đông.)
- Se battre (động từ phản thân): Đánh nhau (từ trung tính, phổ biến hơn).
- Se bagarrer (động từ phản thân, thông tục): Đánh nhau, cãi nhau ẩu (cùng mức độ thông tục).
Từ đồng nghĩa
- Se battre: đánh nhau.
- Se bagarrer: ẩu đả, đánh nhau.
- En venir aux mains: đi đến chỗ dùng tay chân, đánh nhau.
Từ trái nghĩa
- Se réconcilier: làm hòa.
- S'entendre: hòa thuận với nhau.
- Faire la paix: lập lại hòa bình.
tự động từ
- (thông tục) đánh nhau