se crocheter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Đánh nhau (một cách thô tục, thông tục): Hành động xô xát, gây gổ bằng vũ lực giữa hai hoặc nhiều người. Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Les deux hommes se sont crochetés devant le bar. (Hai người đàn ông đã đánh nhau trước quán bar.)
    • Arrêtez de vous crocheter dans la cour de récréation ! (Ngừng đánh nhau trong sân chơi lại đi!)
    • Ils ont fini par se crocheter pour une histoire d'argent. (Cuối cùng họ đã đánh nhau chuyện tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en venir à se crocheter": đi đến chỗ đánh nhau.
    • La dispute a dégénéré et ils en sont venus à se crocheter. (Cuộc cãi vã leo thang họ đã đi đến chỗ đánh nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Crocheter (động từ ngoại động từ, nghĩa thông thường): Móc, đan bằng kim móc.
    • Elle crochète un pull pour l'hiver. ( ấy đan một chiếc áo len cho mùa đông.)
  • Se battre (động từ phản thân): Đánh nhau (từ trung tính, phổ biến hơn).
  • Se bagarrer (động từ phản thân, thông tục): Đánh nhau, cãi nhau ẩu (cùng mức độ thông tục).
Từ đồng nghĩa
  • Se battre: đánh nhau.
  • Se bagarrer: ẩu đả, đánh nhau.
  • En venir aux mains: đi đến chỗ dùng tay chân, đánh nhau.
Từ trái nghĩa
  • Se réconcilier: làm hòa.
  • S'entendre: hòa thuận với nhau.
  • Faire la paix: lập lại hòa bình.
tự động từ
  1. (thông tục) đánh nhau